 | | 1 | |
Có ý kiến cho rằng chính sách lao động nước ngoài của Hàn Quốc hiện quá tập trung vào việc cấp visa, do đó cần tích hợp hệ thống visa với chính sách thị trường lao động nhằm bảo vệ toàn bộ người lao động nước ngoài.
Ông Lee Gyu-yong, nghiên cứu viên cao cấp của Viện Nghiên cứu Lao động Hàn Quốc, ngày 3 đã đưa ra đề xuất này tại hội thảo “Tương lai chính sách lao động nhập cư và phương án hỗ trợ chính sách tích hợp” do Bộ Lao động và Việc làm tổ chức tại khách sạn Royal ở Seoul.
Trong bối cảnh số lao động nhập cư tại Hàn Quốc đã vượt 1,1 triệu người, có ý kiến chỉ ra rằng hiện nay mỗi loại visa lao động do các bộ khác nhau quản lý, trong khi việc quản lý tổng thể từ góc độ thị trường lao động như tiếp nhận, chuyển việc, phát triển năng lực và bảo vệ điều kiện lao động vẫn còn thiếu đồng bộ.
Hiện tại, Bộ Tư pháp phụ trách quản lý visa và cư trú như E-1 đến E-7 (lao động chuyên môn), E-8 (lao động thời vụ), trong khi Bộ Lao động phụ trách chính sách thị trường lao động đối với các diện như E-9 (lao động phổ thông) và H-2 (lao động thăm thân làm việc).
Ông Lee nhận định: “Chính sách lao động nước ngoài hiện chỉ tiếp cận từ góc độ cấp visa, nên sau khi tiếp nhận không có sự liên kết với quản lý nguồn nhân lực và chính sách thị trường lao động”.
Ông nhấn mạnh cần thiết lập “cơ quan điều phối trung tâm” cho chính sách lao động nước ngoài, đồng thời cải tổ hệ thống quản lý visa theo hướng thiết kế tích hợp và nhất quán toàn bộ quá trình từ tuyển chọn, thích nghi ban đầu, hình thành kỹ năng, phát triển nghề nghiệp đến hồi hương và tái định cư.
Về hệ thống tư cách lưu trú, ông đề xuất cải tổ thành 4 nhóm: Tier 1 (nhân lực chất lượng cao), Tier 2 (lao động chuyên môn), Tier 3 (lao động kỹ năng), Tier 4 (lao động đặc thù theo vùng).
Ông Lee Cheol-seung, Giám đốc Trung tâm Người nhập cư Gyeongnam, cũng chỉ ra tình trạng quản lý phân tán giữa các bộ ngành và khoảng trống trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động nước ngoài.
Ông cho rằng cần xây dựng cơ chế phối hợp và điều phối liên bộ, thống nhất chính sách, đồng thời đảm bảo quyền chuyển đổi nơi làm việc của lao động nhập cư và xây dựng hệ thống đào tạo kỹ năng theo từng giai đoạn để phản ánh đúng giá trị của lao động có tay nghề.
Giáo sư Kim Ki-seon của Đại học Quốc gia Chungnam đề xuất mở rộng phạm vi áp dụng pháp luật đối với toàn bộ lao động nước ngoài.
Ông nói: “Luật hiện hành chỉ tập trung vào lao động nước ngoài theo hệ thống cấp phép việc làm”, đồng thời đề xuất định nghĩa lại lao động nước ngoài là “tất cả người nước ngoài làm việc hoặc có ý định làm việc tại các cơ sở trong nước với mục đích nhận lương”.
Tại hội thảo, các tổ chức lao động, giới chủ và chuyên gia đều đồng thuận về sự cần thiết của chính sách lao động nước ngoài mang tính tích hợp.
Bộ Lao động dự kiến sẽ xây dựng “lộ trình hỗ trợ tích hợp lao động nước ngoài” trong nửa đầu năm nay, dựa trên kết quả hội thảo và thảo luận của Tổ công tác hỗ trợ tích hợp lao động nước ngoài (TF).
Thứ trưởng Bộ Lao động Kwon Chang-jun cho biết: “Trong bối cảnh số lao động nhập cư đã vượt 1,1 triệu người, đây là thời điểm cần suy nghĩ về cách cùng tồn tại và phát triển với họ”, đồng thời nhấn mạnh lộ trình này sẽ trở thành dấu mốc cho việc xây dựng thị trường lao động bền vững và cùng phát triển, thay vì chỉ là các biện pháp rời rạc.